|
1
|
281121KMTCCKG0068718
|
Mangan, dạng miếng(ELECTROLYTIC MANGANESE), thành phần: Mn:99.7%, P:0.01%, S:0.05%, C:0.04%,Si:0.02%, dùng để điều chỉnh thành phần thép lỏng ở lò chuyển bộ phận luyện thép. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH
|
CHONGQING RUNJI FAR EAST ALLOY CO.,LTD
|
2021-12-24
|
CHINA
|
300 TNE
|
|
2
|
271121KMTCCKG0060717
|
Mangan, dạng miếng(ELECTROLYTIC MANGANESE), thành phần: Mn:99.7%, P:0.01%, S:0.05%, C;0.04%,Si:0.02%, dùng để điều chỉnh thành phần thép lỏng ở lò chuyển bộ phận luyện thép. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH
|
CHONGQING RUNJI FAR EAST ALLOY CO.,LTD
|
2021-12-24
|
CHINA
|
300 TNE
|
|
3
|
090121KMTCCKG0059614
|
Mangan, dạng miếng (ELECTROLYTIC MANGANESE), dùng để điều chỉnh thành phần thép lỏng ở lò chuyển bộ phận luyện thép, hàm lượng: Mn:99.78%, C:0.011%, P:0.005%, S: 0.029%, Si:0.009%, mới 100%
|
Công ty TNHH gang thép Hưng nghiệp FORMOSA Hà tĩnh
|
CHONGQING RUNJI FAR EAST ALLOY CO., LTD.
|
2021-04-02
|
CHINA
|
300 TNE
|
|
4
|
180921121150010000
|
Mangan, dạng miếng (ELECTROLYTIC MANGANESE), dùng để điều chỉnh thành phần thép lỏng ở lò chuyển bộ phận luyện thép, hàm lượng: Mn:99.76%, C:0.012%, P:0.006%, S: 0.032%, Si:0.010%, mới 100%
|
CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH
|
CHONGQING RUNJI FAR EAST ALLOY CO., LTD.
|
2021-01-11
|
CHINA
|
300 TNE
|
|
5
|
271020SNLACQVXMS00017
|
Mangan, dạng miếng (ELECTROLYTIC MANGANESE), dùng để điều chỉnh hàm lượng mangan trong thép lỏng, hàm lượng: Mn:99.81%, C:0.011%, P:0.004%, S: 0.034%, Si:0.006%, mới 100%
|
Công ty TNHH gang thép Hưng nghiệp FORMOSA Hà tĩnh
|
CHONGQING RUNJI FAR EAST ALLOY CO., LTD.
|
2020-11-27
|
CHINA
|
200 TNE
|