|
1
|
3508060975
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Thanh ghép lõi khuôn bằng thép FJ040---#53 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-06-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
3508060975
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Thanh ghép lõi khuôn bằng thép IN V1838794A mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-06-26
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
3
|
3508060975
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Lõi khuôn bằng thép PPGB0283 N03 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-06-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
5988067691
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Lõi khuôn bằng thép TOKIN G4/H3 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-06-14
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
5
|
4773834170
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Thanh định hình sản phẩm của lõi khuôn bằng thép FJ026 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-04-06
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
4773834170
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Thanh định hình sản phẩm của lõi khuôn bằng thép FJ040 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-04-06
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
4773834170
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Thanh định hình sản phẩm của lõi khuôn bằng thép FJ039 mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-04-06
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
3731585082
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Lõi trượt khuôn bằng thép)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENGDU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-03-30
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
9672351463
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Lõi trượt khuôn bằng thép)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENGDU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-03-30
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
1426203380
|
SEAL01#&Linh kiện khuôn (Lõi trượt khuôn bằng thép FJ024)
|
CôNG TY TNHH SEALZ VIệT NAM
|
CHENG DU GAOZHENGI PRECISION MOLD CO.,LTD
|
2021-03-27
|
CHINA
|
1 PCE
|