|
1
|
PUL220101SH
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-07-01
|
CHINA
|
76800 PCE
|
|
2
|
PULA2204062
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-04-27
|
CHINA
|
89600 PCE
|
|
3
|
PULA2204046
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-04-20
|
CHINA
|
64000 PCE
|
|
4
|
PUL220305SH
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-03-19
|
CHINA
|
56800 PCE
|
|
5
|
PUL220304SH
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-03-16
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
6
|
PUL220113SH
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2022-01-28
|
CHINA
|
76800 PCE
|
|
7
|
PULSH210501
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2021-10-05
|
CHINA
|
52000 PCE
|
|
8
|
021221SZPUL/O-2112002
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2021-09-12
|
CHINA
|
52000 PCE
|
|
9
|
PULSH210603
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2021-07-06
|
CHINA
|
30000 PCE
|
|
10
|
290721SZPUL/O-2107014
|
NPL158#&Vòng đệm bằng thép, Bushing 1206678
|
Công ty TNHH Seojin System Vina
|
CHANGSHU HUADE POWDER METALLURGY CO.,LTD.
|
2021-04-08
|
CHINA
|
74000 PCE
|