|
1
|
180120KMTCHUA1397950A
|
VENEER#&Gỗ lạng veneer từ cây lá kim có độ dày 0.3mm, (0.17x300)m dùng dán lên bề mặt khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
2550 MTK
|
|
2
|
180120KMTCHUA1397950A
|
VENEER#&Gỗ lạng veneer từ cây lá kim có độ dày 0.3mm, (0.131x300)m dùng dán lên bề mặt khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
786 MTK
|
|
3
|
180120KMTCHUA1397950A
|
NL001#&Bản lề
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
600000 SET
|
|
4
|
180120KMTCHUA1397950A
|
TAMXOP#&Tấm nhựa dạng xốp từ polystyrene (2440mm*1220mm) dùng lót mặt sau khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
600 PCE
|
|
5
|
180120KMTCHUA1397950A
|
VENEER#&Gỗ lạng veneer từ cây lá kim có độ dày 0.3mm, (0.17x300)m dùng dán lên bề mặt khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
2550 MTK
|
|
6
|
180120KMTCHUA1397950A
|
VENEER#&Gỗ lạng veneer từ cây lá kim có độ dày 0.3mm, (0.131x300)m dùng dán lên bề mặt khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
786 MTK
|
|
7
|
180120KMTCHUA1397950A
|
NL001#&Bản lề
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
600000 SET
|
|
8
|
180120KMTCHUA1397950A
|
TAMXOP#&Tấm nhựa dạng xốp từ polystyrene (2440mm*1220mm) dùng lót mặt sau khung hình
|
Công ty TNHH Y & J INTERNATIONAL
|
BEIFANG MINGHUI GLASS CO., LIMITED
|
2020-04-02
|
CHINA
|
600 PCE
|