|
1
|
071220PNKSHA20120228
|
VA106#&Vải 75%Nylon, 25%Polyurethane (vải dệt thoi đã được tráng phủ với polyurethane, trọng lượng 137g/m2, khổ 54", không nhãn mác)
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2020-11-12
|
CHINA
|
1319.41 MTK
|
|
2
|
140419FOSH1904314
|
VA133#&Vải 70%Nylon, 30%Polyester ( vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filamnent tổng hợp dưới 85%, khổ 56")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-04-19
|
CHINA
|
8026.26 MTK
|
|
3
|
140419FOSH1904314
|
VA133#&Vải 70%Nylon, 30%Polyester ( vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filamnent tổng hợp dưới 85%, khổ 56")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-04-19
|
CHINA
|
8026.26 MTK
|
|
4
|
310319FOSH1903719
|
VA55#&Vải 100% Nylon ( vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filamnent bằng ni lông từ 85% trở lên, khổ 58")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-04-05
|
CHINA
|
12040.32 MTK
|
|
5
|
310319FOSH1903719
|
VA55#&Vải 100% Nylon ( vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filamnent bằng ni lông từ 85% trở lên, khổ 58")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-04-05
|
CHINA
|
12040.32 MTK
|
|
6
|
170319FOSH1903476
|
VA3#&Vải 100% Polyester (vải dệt thoi có tỷ trọng xơ staple polyester từ 85% trở lên, khổ 58")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-03-25
|
CHINA
|
11548.63 MTK
|
|
7
|
170319FOSH1903476
|
VA55#&Vải 100% Nylon ( vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filamnent bằng ni lông từ 85% trở lên, khổ 58")
|
Công ty TNHH TBO VINA
|
AVEKOREA (NG: NINGBO HUAYI IMPORT AND EXPORT CO.,LTD)
|
2019-03-25
|
CHINA
|
20700.79 MTK
|