|
1
|
112100011969126
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
6600 KGM
|
|
2
|
112100012351072
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-08-06
|
CHINA
|
9000 KGM
|
|
3
|
112100012351072
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-24
|
CHINA
|
9000 KGM
|
|
4
|
112100012251409
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
9000 KGM
|
|
5
|
112100012251409
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
9000 KGM
|
|
6
|
112100012042226
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
9000 KGM
|
|
7
|
122100011791029
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-05
|
CHINA
|
13200 KGM
|
|
8
|
122100011791029
|
Cá chuối hoa sống, tên khoa học: Channa Maculata, kích cỡ (22-35)cm, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Cá nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN KAIYING FISHERY ECONOMY AND TRADE CO.,LTD
|
2021-05-05
|
CHINA
|
13200 KGM
|
|
9
|
112100011723542
|
Baba trơn sống, tên khoa học: Trionyx sinensis, kích cỡ: (18-30)cm/con, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Baba nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN XINLIAN TRADE CO. LTD
|
2021-04-30
|
CHINA
|
2460 KGM
|
|
10
|
112100011723518
|
Baba trơn sống, tên khoa học: Trionyx sinensis, kích cỡ: (18-30)cm/con, dùng làm thực phẩm, hàng không thuộc danh mục cites. (Baba nước ngọt)
|
CôNG TY TNHH MTV THủY HảI SảN BùI BằNG
|
ZHONGSHAN XINLIAN TRADE CO. LTD
|
2021-04-30
|
CHINA
|
2460 KGM
|