|
1
|
AMIGL180165540A
|
35#&Dây ràng tấm đá Granite(siêu bên)(26MM/LC500KG X 0.42+6M)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
50 SET
|
|
2
|
AMIGL180165540A
|
35#&Dây ràng tấm đá Granite(siêu bên)(26MM/LC500KG X 0.42+ 1.2M)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
2500 SET
|
|
3
|
AMIGL180165540A
|
35#&Dây ràng tấm đá Granite(siêu bên)(26MM/LC500KG X 0.42+1.2M)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
1500 SET
|
|
4
|
COAU7083383560
|
33#&Bánh xe các loại (EK01-17-150SA-304, lõi nòng bằng sắt,vỏ bằng nhựa cứng hoặc cao su mềm)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
1000 PCE
|
|
5
|
COAU7083383560
|
33#&Bánh xe các loại (EK01-17-150R-304, lõi nòng bằng sắt,vỏ bằng nhựa cứng hoặc cao su mềm)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
1000 PCE
|
|
6
|
COAU7083383560
|
33#&Bánh xe các loại (EH01-11-100SC-302, lõi nòng bằng sắt,vỏ bằng nhựa cứng hoặc cao su mềm)
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-05-04
|
UNITED STATES
|
1008 PCE
|
|
7
|
69#&Sắt hộp (200*300*12mm*4.3Mtr) mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-04-24
|
UNITED STATES
|
2310 KGM
|
|
8
|
69#&Sắt hộp (150*100*6mm*6Mtr) mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-04-24
|
UNITED STATES
|
810 KGM
|
|
9
|
69#&Sắt hộp (75*125*6mm*6Mtr) mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-04-24
|
UNITED STATES
|
7440 KGM
|
|
10
|
69#&Sắt hộp (100*100*6mm*6Mtr) mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG AUSABACO
|
ABACO MACHINES USA
|
2018-04-24
|
UNITED STATES
|
2130 KGM
|