|
1
|
020719TJHPG1809007
|
Quặng Molipden (Molybdenum Concentrates). Hàng đóng bao .
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
MATEVIEW INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-13
|
CHINA
|
76192 KGM
|
|
2
|
130519OOLU2027868470
|
Quặng Molipden (Molybdenum Concentrates). Hàng đóng bao .
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
MATEVIEW INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-07
|
CHINA
|
38738 KGM
|
|
3
|
060519TJHPG1809004
|
Quặng Molipden (Molybdenum Concentrates). Hàng đóng bao .
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
MATEVIEW INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-06-24
|
CHINA
|
39948 KGM
|
|
4
|
180419KMTCXGG1416011
|
Quặng Molipden (Molybdenum Concentrates). Hàng đóng bao .
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
MATEVIEW INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-06-21
|
CHINA
|
77592 KGM
|
|
5
|
110419KMTCXGG1401430
|
Quặng Molipden (Molybdenum Concentrates). Hàng đóng bao .
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
MATEVIEW INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-06-18
|
CHINA
|
58073 KGM
|
|
6
|
060918SHA185300203
|
Hạt nhựa loại Akulon K224-G6 NA99001 polyamide dạng nguyên sinh, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
PEGASUS POLYMERS PTE. LTD.
|
2018-09-14
|
SINGAPORE
|
30000 KGM
|
|
7
|
130818EAIF1808018
|
Quặng Vonfram - W03: 44.72% (Tungsten concentrate) . Hàng đóng bao, mới 100%
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
EAST ASIA CORPORATION LIMITED
|
2018-09-04
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
8
|
130818EAIF1808018
|
Quặng Vonfram - W03: 44.29% (Tungsten concentrate) . Hàng đóng bao, mới 100%
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
EAST ASIA CORPORATION LIMITED
|
2018-09-04
|
CHINA
|
2443 KGM
|
|
9
|
130818EAIF1808018
|
Quặng Vonfram - W03: 64.57% (Tungsten concentrate) . Hàng đóng bao, mới 100%
|
CôNG TY TNHH C.STEINWEG HảI PHòNG
|
EAST ASIA CORPORATION LIMITED
|
2018-09-04
|
CHINA
|
26313 KGM
|