|
1
|
112100010275004
|
Quýt quả tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
9800 KGM
|
|
2
|
112100010282976
|
Nấm kim châm tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
26200 KGM
|
|
3
|
112100010283002
|
Nấm kim châm tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
26200 KGM
|
|
4
|
112100010283371
|
Nấm kim châm tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
13200 KGM
|
|
5
|
112100010283371
|
Nấm đùi gà tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
10500 KGM
|
|
6
|
112100008798553
|
Nấm kim châm tươi (dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
25800 KGM
|
|
7
|
112100008798229
|
Nấm bạch tuyết tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
9600 KGM
|
|
8
|
112100008798229
|
Nấm linh chi trắng tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
3780 KGM
|
|
9
|
112100008798229
|
Nấm linh chi nâu tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
10
|
112100010248593
|
Nấm linh chi trắng tươi ( dùng làm thực phẩm)
|
CôNG TY TNHH MTV XNK XUâN TùNG
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2021-11-03
|
CHINA
|
3780 KGM
|