|
1
|
6608939315
|
Vòng đệm, bằng thép, mã code 035 970-5, mã code 036 963-4, , mã code 037 151-3. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
SKY AIR (INTERNATIONAL) CO., LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
12 PCE
|
|
2
|
6608939315
|
Vòng đệm, bằng thép, mã code 030 912-4. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
SKY AIR (INTERNATIONAL) CO., LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
3
|
6608939315
|
Vong bi nhỏ, bằng thép, mã code 034 552-2. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
SKY AIR (INTERNATIONAL) CO., LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
4
|
6608939315
|
Chốt pin định vị, bằng thép, mã code 036 078-5, mã code 065 526-5. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
SKY AIR (INTERNATIONAL) CO., LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
5
|
6608939315
|
Vong bi nhỏ, bằng thép, mã code 035 823-3. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
SKY AIR (INTERNATIONAL) CO., LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
6
|
3125316784
|
Nắp đậy, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, NSX: 65A-2-4, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
7
|
3125316784
|
Co nối, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
8
|
3125316784
|
Piston vòng, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-1, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 SET
|
|
9
|
3125316784
|
Ống lót chiệu lực, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-6, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 SET
|
|
10
|
3125316784
|
Thanh kết nối piston, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-8, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1 PCE
|