|
1
|
121900003438991
|
AA6U-H020-02#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2019-05-28
|
VIETNAM
|
480 PCE
|
|
2
|
121900003438991
|
AA6U-H020-02#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2019-05-28
|
VIETNAM
|
480 PCE
|
|
3
|
121800003637529
|
AA6U-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-11-02
|
VIETNAM
|
100 PCE
|
|
4
|
121800003275697
|
AA6U-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-10-11
|
VIETNAM
|
60 PCE
|
|
5
|
121800003275697
|
AA6U-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-10-11
|
VIETNAM
|
310 PCE
|
|
6
|
121800003275697
|
AA6U-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-10-11
|
VIETNAM
|
110 PCE
|
|
7
|
121800003275697
|
AA6U-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-10-11
|
VIETNAM
|
120 PCE
|
|
8
|
121800003275697
|
AA6R-H020-01#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES (WUXI) O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2018-10-11
|
VIETNAM
|
60 PCE
|
|
9
|
121700000371633
|
A7AH-H02D-02#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES(WUXI)CO. O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2017-01-12
|
VIETNAM
|
2880 PCE
|
|
10
|
121700000371633
|
A795-H010-04#&Bản mạch điện tử#&VN
|
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES(WUXI)CO. O/B SUMITRONICS HONGKONG
|
Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
|
2017-01-12
|
VIETNAM
|
4140 PCE
|