|
1
|
1125855194
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-05-04
|
CHINA
|
5750 PCE
|
|
2
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
47975 PCE
|
|
3
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
24240 PCE
|
|
4
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
46258 PCE
|
|
5
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
33027 PCE
|
|
6
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
57570 PCE
|
|
7
|
140222PWL/HPG-202202005
|
NPL15#&Cúc đính (nhựa), hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
|
SANDRA B ASIA
|
2022-02-18
|
CHINA
|
29088 PCE
|
|
8
|
2896593022
|
19-MOT#&Nút nhựa
|
Công Ty Cổ Phần 28 Quảng Ngãi
|
SANDRA B ASIA LTD
|
2021-11-10
|
CHINA
|
10540 PCE
|
|
9
|
2896593022
|
19-MOT#&Nút nhựa
|
Công Ty Cổ Phần 28 Quảng Ngãi
|
SANDRA B ASIA LTD
|
2021-11-10
|
CHINA
|
17990 PCE
|
|
10
|
5785999030
|
2NN36#&Nút nhựa 28L
|
Cty Cổ Phần May Việt Thắng
|
SANDRA B ASIA LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
53642 PCE
|