|
1
|
031121SCWSH211100018
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng ở dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn( Cr>=10.5%;C<=1.2%) tiêu chuẩn TCCS06:2014/SHI mác thép 201 NO.1 (SH4) size: 3.0mm x 620mm x Cuộn. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
GRACE ALLOY CORP
|
2021-11-25
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
2
|
031121SCWSH211100018
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng ở dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn( Cr>=10.5%;C<=1.2%) tiêu chuẩn TCCS06:2014/SHI mác thép 201 NO.1 (SH1) size: 1.8mm x 620mm x Cuộn. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
GRACE ALLOY CORP
|
2021-11-25
|
CHINA
|
70010 KGM
|
|
3
|
141021SCWSH211000055
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng, ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ sơn(C<=1.2% ,Cr>= 10.5%) tiêu chuẩn:TCCS06:2014/SHI mác thép 201(SH1) NO.1, size: 1.8mm x 620mm x Cuộn. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC
|
2021-11-11
|
CHINA
|
206260 KGM
|
|
4
|
141021SCWSH211000055
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng, ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ sơn(C<=1.2% ,Cr>= 10.5%) tiêu chuẩn:TCCS06:2014/SHI mác thép 201(SH4) NO.1, size: 1.8mm x 620mm x Cuộn. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC
|
2021-11-11
|
CHINA
|
74920 KGM
|
|
5
|
141021SCWSH211000055
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng, ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ sơn(C<=1.2% ,Cr>= 10.5%) tiêu chuẩn:TCCS06:2014/SHI mác thép 201(SH4) NO.1, size: 3.0mm x 620mm x Cuộn. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC
|
2021-11-11
|
CHINA
|
20220 KGM
|
|
6
|
180821SNKO03B210800276
|
Thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá cán nóng, ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ, sơn(C<=1.2% ,Cr>= 10.5%) tiêu chuẩn TCCS06:2014/SHI mác thép 201 NO.1 (SH4) size:2.5mm x 1240mm x Cuộn/mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX Lê GIA
|
FALANA INTERNATIONAL LIMITED
|
2021-09-13
|
CHINA
|
20240 KGM
|