|
1
|
112200016101547
|
N03#&Nhãn từ vật liệu dệt các loại
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
6331 PCE
|
|
2
|
112200016101547
|
N03#&Nhãn từ vật liệu dệt các loại
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
47559 PCE
|
|
3
|
112200016101547
|
N01#&Chỉ may các loại (1 cuộn = 5000 mét)
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
486 ROL
|
|
4
|
112200016101547
|
N01#&Chỉ may các loại (1 cuộn = 5000 mét)
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
38 ROL
|
|
5
|
112200016101547
|
N01#&Chỉ may các loại (1 cuộn = 5000 mét)
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
351 ROL
|
|
6
|
112200016101547
|
BINDING-BD#&Dây vải dùng để làm bạ đáy
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
7320 YRD
|
|
7
|
112200016101547
|
BINDING#&Dây vải dùng để làm đường viền
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
1236.52 YRD
|
|
8
|
112200016101547
|
BINDING#&Dây vải dùng để làm đường viền
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
634.45 YRD
|
|
9
|
112200016101547
|
BTP03#&Vải dệt kim 100% Cotton đã nhuộm cắt thành từng mảnh để ráp thành áo/quần (1 Set = 4 Pcs)
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-05-04
|
CHINA
|
53890 SET
|
|
10
|
112200016686004
|
N03#&Nhãn từ vật liệu dệt các loại
|
CôNG TY TNHH MAY MặC Lý GIA
|
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON
|
2022-04-26
|
CHINA
|
22106 PCE
|