|
1
|
122100010779328
|
Mũi Taro TS11711896 (M20X2.5+0.2) - TAP. Hàng mới 100%#&KR
|
HEGUANG (YANTAI) METAL PRODUCTS CO.,LTD.
|
CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM
|
2021-03-29
|
VIETNAM
|
44 PCE
|
|
2
|
122100010779328
|
Mũi Taro TS11711886 (M16X2.0+0.2) - TAP. Hàng mới 100%#&KR
|
HEGUANG (YANTAI) METAL PRODUCTS CO.,LTD.
|
CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM
|
2021-03-29
|
VIETNAM
|
81 PCE
|
|
3
|
122000010114747
|
Thép cốt bê tông,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng carbon 0.27%(D19X5500MM)#&VN
|
HEGUANG (YANTAI) METAL PRODUCTS CO.,LTD.
|
CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM
|
2020-08-25
|
VIETNAM
|
2827.2 KGM
|
|
4
|
122000010114747
|
Thép cốt bê tông,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng carbon 0.27%(D25X5500MM)#&VN
|
HEGUANG (YANTAI) METAL PRODUCTS CO.,LTD.
|
CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM
|
2020-08-25
|
VIETNAM
|
8190.6 KGM
|
|
5
|
122000010114747
|
Thép cốt bê tông,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng carbon 0.27%(D32X5500MM)#&JP
|
HEGUANG (YANTAI) METAL PRODUCTS CO.,LTD.
|
CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM
|
2020-08-25
|
VIETNAM
|
21540.4 KGM
|