|
1
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (677 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
619 MTR
|
|
2
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (54 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
49 MTR
|
|
3
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (677 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
619 MTR
|
|
4
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (54 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
49 MTR
|
|
5
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (677 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
619 MTR
|
|
6
|
121800003635401
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (54 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-31
|
VIETNAM
|
49 MTR
|
|
7
|
121800003485082
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (1,106 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-23
|
VIETNAM
|
1011 MTR
|
|
8
|
121800003485082
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (1,106 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-23
|
VIETNAM
|
1011 MTR
|
|
9
|
121800003485082
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54") (1,106 YARD)#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-23
|
VIETNAM
|
1011 MTR
|
|
10
|
121800003167899
|
SPV1248#&Giả da pvc(1.2mm x 54")#&VN
|
KUMDONG EMTECH CO.,LTD
|
CN Công ty CP Công Nghiệp Nhựa Phú Lâm
|
2018-10-04
|
VIETNAM
|
2217 MTR
|