|
1
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại SS2#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
100 KGM
|
|
2
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại CG#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
226.8 KGM
|
|
3
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại SK3#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
3402 KGM
|
|
4
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại SK2#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
3402 KGM
|
|
5
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại SK#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
1134 KGM
|
|
6
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại WS#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
4000 KGM
|
|
7
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại WW320#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
7166.88 KGM
|
|
8
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại WW210#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
2268 KGM
|
|
9
|
122100017513746
|
Nhân hạt điều đã bóc vỏ lụa loại WW180#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THảO NGUYêN
|
2021-12-17
|
VIETNAM
|
3300 KGM
|
|
10
|
121900008274431
|
Htạ điều nhân sơ chế loại DW#&VN
|
GUANGZHOU JIUBIXIANG TRADING CO., LTD
|
Công Ty TNHH Mỹ An
|
2019-12-23
|
VIETNAM
|
2268 KGM
|